bắt thóp
Định nghĩa
- Động từ:
- Phát hiện ra điểm yếu, lỗ hổng hoặc dấu hiệu lộ liễu của đối phương để vạch trần, buộc tội hoặc giành thế thượng phong: Hành động nhận ra và tận dụng một sơ hở, một biểu hiện tiết lộ sự thật (như nét mặt thay đổi, lời nói mâu thuẫn) của người khác, thường trong tranh luận, chất vấn hoặc điều tra, để làm họ lúng túng và phải thừa nhận.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Luật sư đã bắt thóp được nghi phạm khi phát hiện mâu thuẫn trong lời khai. (Luật sư đã phát hiện ra điểm yếu của nghi phạm khi tìm thấy sự mâu thuẫn trong lời khai.)
- Đối thủ bắt thóp ngay điểm yếu trong lập luận của anh ấy và phản bác quyết liệt. (Đối thủ lập tức nắm lấy điểm yếu trong lập luận của anh ta và phản bác một cách quyết liệt.)
- Nhìn nét mặt hoảng hốt của hắn, cảnh sát biết đã bắt được thóp và tiếp tục thẩm vấn. (Nhìn nét mặt hoảng hốt của hắn, cảnh sát biết đã nắm được điểm yếu và tiếp tục thẩm vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bắt được thóp": Nhấn mạnh trạng thái đã thành công trong việc phát hiện ra điểm yếu then chốt.
- Sau nhiều giờ thẩm vấn, cuối cùng họ cũng bắt được thóp của tên tội phạm. (Sau nhiều giờ thẩm vấn, cuối cùng họ cũng phát hiện ra điểm yếu then chốt của tên tội phạm.)
- "bắt thóp nhau": Dùng trong tình huống hai bên cùng cố gắng tìm và lợi dụng điểm yếu của nhau.
- Hai đội tranh biện liên tục bắt thóp nhau về các lỗi logic. (Hai đội tranh biện liên tục tìm và chỉ ra các lỗi logic của nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Nắm thóp (động từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc đã kiểm soát được điểm yếu của đối phương.
- Đối thủ đã nắm thóp được đội nhà và không ngừng tấn công vào sơ hở đó. (Đối thủ đã nắm được điểm yếu của đội nhà và không ngừng tấn công vào sơ hở đó.)
- Điểm yếu chí tử (danh từ): Chỉ điểm yếu then chốt, có thể khiến đối phương thất bại hoàn toàn.
- Sơ hở (danh từ): Lỗ hổng, chỗ thiếu phòng bị có thể bị lợi dụng.
Từ đồng nghĩa
- Chỉ trích (động từ): Vạch ra cái sai, cái xấu (nhưng không nhất thiết phải dựa trên "thóp" - điểm yếu lộ liễu).
- Vạch mặt (động từ): Lật tẩy bản chất thật, hành động xấu xa (thường công khai và mạnh mẽ hơn).
- Lật tẩy (động từ): Làm lộ rõ sự thật đã được che giấu.
Thành ngữ liên quan
- "Lộ mặt chuột": Thành ngữ ám chỉ việc lộ rõ bản chất xấu xa, gian trá. Việc "bắt thóp" thường dẫn đến hành động này.
- Chỉ một câu hỏi hóc búa đã khiến hắn lộ mặt chuột. (Chỉ một câu hỏi hóc búa đã khiến hắn lộ rõ bản chất.)
- "Chỗ hiểm": Chỉ điểm yếu chết người, nơi dễ bị tổn thương nhất. "Bắt thóp" chính là nhắm vào "chỗ hiểm" này.